Từ ghép
活动房屋
Phồn thể: [活動房屋]Nghĩa
- 1 toà nhà lắp ghép
- 2 nhà lắp ghép
- 3 nhà di động
- 4 xe caravan
- 5 xe moóc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.