Cấp: HSK 5Từ ghép
对待
Phồn thể: [對待]Nghĩa
- 1 đối xử
- 2 sự đối xử
Câu ví dụ
- 要想交到好朋友,首先要真诚地对待身边的每一个人;其次,参加各种社团活动也是熟悉新环境的好办法。另外,朋友之间应该相互理解、相互支持。Muốn kết giao được bạn tốt, trước hết phải đối xử chân thành với mỗi người bên cạnh; thứ hai, tham gia các hoạt động câu lạc bộ cũng là cách hay để làm quen môi trường mới. Ngoài ra, giữa bạn bè nên thấu hiểu và ủng hộ lẫn nhau.Từ trong câu:要 (yào)想 (xiǎng)交 (jiāo)到 (dào)好朋友 (hǎopéngyou)首先 (shǒuxiān)要 (yào)真诚 (zhēnchéng)地 (de)对待 (duìdài)身边 (shēnbiān)的 (de)每 (měi)一个人 (yīgèrén)其次 (qícì)参加 (cānjiā)各种 (gèzhǒng)社团 (shètuán)活动 (huódòng)也 (yě)是 (shì)熟悉 (shúxī)新 (xīn)环境 (huánjìng)的 (de)好办 (hǎobàn)法 (fǎ)另外 (lìngwài)朋友 (péngyou)之间 (zhījiān)应该 (yīnggāi)相互 (xiānghù)理解 (lǐjiě)相互 (xiānghù)支持 (zhīchí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này