Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
jiāo

交

Nghĩa tiếng Việtgiao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhau
Âm Hán Việtgiao
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
  2. 2 kết bạn
  3. 3 (đường) giao nhau
  4. 4 biến thể của 跤 (jiāo)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập