Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
gǎi

改

Nghĩa tiếng Việtthay đổi; sửa đổi; biến đổi
Âm Hán Việtcải
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thay đổi
  2. 2 sửa đổi
  3. 3 biến đổi
  4. 4 sửa chữa

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập