Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

改正

gǎizhèng
Nghĩa tiếng Việtsửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnh
Âm Hán Việtcải chính
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa