Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gǎi

改

Nghĩathay đổi; sửa đổi; biến đổi
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtcải
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gǎiÂm Hán Việt: cảithay đổi; sửa đổi; biến đổi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 己 + 攵

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.