Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

改邪归正

Phồn thể: [改邪歸正]
gǎixiéguīzhèng
Nghĩa tiếng Việtsửa đổi cách sống (thành ngữ); làm lại cuộc đời
Âm Hán Việtcải tà quy chính
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa