Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guī · Guī

归

Nghĩatrở về; quay lại; trả lại; họ [Gui1]
Bộ thủ彐
Âm Hán Việtquy
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guīÂm Hán Việt: quytrở về; quay lại; trả lại
  • GuīChưa có âm thanhhọ [Gui1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彐 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.