Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kuī

岿

Nghĩacao lớn uy nghi (của núi); đồi núi
Bộ thủ山
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kuīcao lớn uy nghi (của núi); đồi núi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 归

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 归

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.