Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
guīnà

归纳

Phồn thể: [歸納]
Nghĩa tiếng Việttóm tắt; tổng kết; kết luận từ thực tế
Âm Hán Việtquy nạp
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóm tắt
  2. 2 tổng kết
  3. 3 kết luận từ thực tế
  4. 4 phương pháp quy nạp trong logic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập