Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nà · Nà

纳

Nghĩanhận; chấp nhận; thưởng thức; họ [Na4]
Bộ thủ纟
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nànhận; chấp nhận; thưởng thức
  • Nàhọ [Na4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 内

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 内

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.