Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

纳闷儿

Phồn thể: [納悶兒]
nàmènr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 纳闷 (nàmèn)
Âm Hán Việtnạp muốn nhi
  • 3 chữ
  • 16 nét