Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mèn · mēn

闷

Nghĩamèn chán nản; trầm cảm; u sầu; mēn ngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở
Bộ thủ门
Âm Hán Việtmèn muốn; mēn muốn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • mènÂm Hán Việt: muốnchán nản; trầm cảm; u sầu
  • mēnÂm Hán Việt: muốnngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 门

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.