Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mèn

闷

Phồn thể: [悶]
Nghĩa tiếng Việtchán nản; trầm cảm; u sầu
Âm Hán Việtmuốn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chán nản
  2. 2 trầm cảm
  3. 3 u sầu
  4. 4 kín
  5. 5 hút chân không
  6. 6 đóng chặt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mēn

闷

Phồn thể: [悶]
Nghĩa tiếng Việtngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở
Âm Hán Việtmuốn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngột ngạt
  2. 2 ở trong nhà
  3. 3 ngộp thở
  4. 4 che đậy kín

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập