Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
闷
Phồn thể: [悶]Nghĩa tiếng Việtchán nản; trầm cảm; u sầu
Âm Hán Việtmuốn
- 1 chữ
- 7 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 chán nản
- 2 trầm cảm
- 3 u sầu
- 4 kín
- 5 hút chân không
- 6 đóng chặt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沉闷[沉悶][tròm muốn]Cấp: HSK 7–9ngột ngạt (về thời tiết); nặng nề; u sầu
- 烦闷[煩悶][phiền muốn]Cấp: HSK 7–9buồn bực; u sầu
- 闷热[悶熱][muốn nhiệt]Cấp: HSK 7–9oi bức; nóng nực; nóng và ngột ngạt
- 郁闷[鬱悶]Cấp: HSK 7–9u sầu; chán nản
- 纳闷儿[納悶兒][nạp muốn nhi]Cấp: HSK 7–9biến thể er hoá của 纳闷 (nàmèn)
- 憋闷[憋悶]cảm thấy bị đè nén; chán nản; cảm thấy u uất
- 愁闷[愁悶]chán nản; ủ rũ
- 殚闷[殫悶]ngất; xỉu; mất ý thức
- 解闷[解悶]giải tỏa buồn chán hoặc u sầu; một cách tiêu khiển
- 苦闷[苦悶]u sầu; chán nản; cảm thấy buồn
- 闷酒[悶酒]uống rượu để quên sầu
- 闷雷[悶雷]sấm ùng ục; (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ; đòn giáng bất thình lình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật