Houzii
← Từ điển
Từ ghép

殚闷

Phồn thể: [殫悶]
dānmèn
Nghĩa tiếng Việtngất; xỉu; mất ý thức
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngất
  2. 2 xỉu
  3. 3 mất ý thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập