Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闷雷

Phồn thể: [悶雷]
mènléi
Nghĩa tiếng Việtsấm ùng ục; (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ; đòn giáng bất thình lình
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sấm ùng ục
  2. 2 (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ
  3. 3 đòn giáng bất thình lình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập