Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
léi · Léi

雷

Nghĩasấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷 (dìléi) mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờ; họ [Lei2]
Bộ thủ雨
Âm Hán Việtlôi
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • léiChưa có âm thanhÂm Hán Việt: lôisấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷 (dìléi) mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờ
  • LéiChưa có âm thanhhọ [Lei2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 田

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.