Chữ HánChữ đa âm
擂
Nghĩa (hình thức bị giới hạn) sàn đấu võ; người Đài Loan phát âm [lei2]; giã (bằng cối và chày); đánh (người); đánh (trống); đập (cửa); (phương ngữ) mắng
Bộ thủ扌
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (hình thức bị giới hạn) sàn đấu võ; người Đài Loan phát âm [lei2]
- giã (bằng cối và chày); đánh (người); đánh (trống); đập (cửa); (phương ngữ) mắng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 雷
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 雷léi[lôi]sấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷 (dìléi) mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờ
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 雷
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.