Chữ Hán
镭
Nghĩaradium (hoá học)
Bộ thủ钅
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- radium (hoá học)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 雷
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 雷léi[lôi]sấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷 (dìléi) mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờ
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 雷
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.