镭Chữ đơn镭Phồn thể: [鐳]léiNghĩa tiếng Việtradium (hoá học)1 chữ18 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 radium (hoá học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.镭射léishè[鐳射]laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光 (jīguāng)镭射印表机léishèyìnbiǎojī[鐳射印表機]máy in laserTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →