Từ ghép
镭射
Phồn thể: [鐳射]Nghĩa tiếng Việtlaser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光 (jīguāng)
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 laser (từ mượn)
- 2 thuật ngữ Đài Loan cho 激光 (jīguāng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.