Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shè · shè

射

Nghĩabiến thể cũ của 射 (shè); bắn; phóng; ám chỉ
Bộ thủ寸
Âm Hán Việtxạ
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shèChưa có âm thanhÂm Hán Việt: xạbiến thể cũ của 射 (shè)
  • shèChưa có âm thanhbắn; phóng; ám chỉ

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 身 + 寸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.