Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shè

麝

Nghĩahươu xạ (Moschus moschiferus); còn gọi là 香獐子
Bộ thủ鹿
  • 21 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shèhươu xạ (Moschus moschiferus); còn gọi là 香獐子

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 鹿 + 射

  • Phần chỉ nghĩa: 鹿
  • Phần chỉ âm: 射

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.