Chữ đơn
麝
Nghĩa tiếng Việthươu xạ (Moschus moschiferus); còn gọi là 香獐子
- 1 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hươu xạ (Moschus moschiferus)
- 2 còn gọi là 香獐子
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.