Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兰麝

Phồn thể: [蘭麝]
lánshè
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lan và xạ hương; nghĩa bóng: hương thơm ngọt ngào
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: lan và xạ hương
  2. 2 nghĩa bóng: hương thơm ngọt ngào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập