Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麝香石竹

shèxiāngshízhú
Nghĩa tiếng Việtcây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus (thực vật)
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa