麝香草Từ ghép麝香草shèxiāngcǎoNghĩa tiếng Việtcỏ xạ hương3 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cỏ xạ hươngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.麝hươu xạ (Moschus moschiferus); còn gọi là 香獐子Trang chữ →香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →草biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →