Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cǎo · cǎo · cào

草

Nghĩacǎo biến thể của 草 (cǎo); cǎo cỏ; rơm; bản thảo; cào biến thể của 肏 (cào)
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtcǎo tháu
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cǎoÂm Hán Việt: tháubiến thể của 草 (cǎo)
  • cǎocỏ; rơm; bản thảo
  • càobiến thể của 肏 (cào)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 早

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 早

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.