Chữ HánChữ đa âm
草
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tháubiến thể của 草 (cǎo)
- cỏ; rơm; bản thảo
- biến thể của 肏 (cào)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 早
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 早
Từ có chữ này
- 草地Âm Hán Việt: thảo địabãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏHSK 3
- 草原Âm Hán Việt: thảo nguyênđồng cỏ; thảo nguyênHSK 6
- 潦草Âm Hán Việt: lẻo thảocẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc đượcHSK 7–9
- 稻草Âm Hán Việt: đạo thảorơm rạHSK 7–9
- 草丛bụi rậmHSK 7–9
- 草坪bãi cỏHSK 7–9
- 草案Âm Hán Việt: thảo ánbản thảo (pháp luật, đề xuất,...)HSK 7–9
- 草率Âm Hán Việt: thảo suấtcẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loaHSK 7–9
- 草药Âm Hán Việt: thảo dượcthuốc thảo dượcHSK 7–9
- 起草Âm Hán Việt: khởi thảophác thảo; lên kế hoạchHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 挺;极;电梯;得;草;开花;室;电。Ôn từ vựng: 挺, 极, 电梯, 得, 草, 开花, 室, 电.
- 新房子里的屋子干净极了,小区里有花园、大树和草地,环境既安静又方便。阿明得到了新邻居的帮助,对这儿非常满意。Phòng ốc trong căn nhà mới sạch sẽ vô cùng, trong khu chung cư có vườn hoa, cây to và bãi cỏ, môi trường vừa yên tĩnh vừa thuận tiện. Minh nhận được sự giúp đỡ của hàng xóm mới nên rất hài lòng với nơi này.
- 邻居们都很热情,我搬来时得到了他们不少帮助。小区环境很安静,楼下花园里有很多树和绿草地,春天树上开花的时候好看极了!Hàng xóm đều rất nhiệt tình, lúc mình chuyển đến đã nhận được không ít sự giúp đỡ của họ. Môi trường khu chung cư rất yên tĩnh, trong vườn hoa dưới lầu có nhiều cây và bãi cỏ xanh, mùa xuân lúc cây nở hoa đẹp vô cùng!Từ trong câu:邻居 (línjū)们 (men)都 (dōu)很 (hěn)热情 (rèqíng)我 (wǒ)搬 (bān)来 (lái)时 (shí)得到 (dédào)了 (le)他们 (tāmen)不少 (bùshǎo)帮助 (bāngzhù)小区 (xiǎoqū)环境 (huánjìng)很 (hěn)安静 (ānjìng)楼下 (lóuxià)花园 (huāyuán)里 (lǐ)有 (yǒu)很 (hěn)多 (duō)树 (shù)和 (hé)绿草 (lǜcǎo)地 (de)春天 (chūntiān)树上开花 (shùshàngkāihuā)的 (de)时候 (shíhou)好看 (hǎokàn)极了 (jíle)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.