Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

潦草

liáocǎo
Nghĩa tiếng Việtcẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được
Âm Hán Việtlẻo thảo
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa