Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lǎo · liáo

潦

Nghĩalǎo ngập lụt; mưa to; liáo dùng trong 潦草 (liáocǎo) và 潦倒 (liáodǎo)
Bộ thủ氵
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lǎongập lụt; mưa to
  • liáodùng trong 潦草 (liáocǎo) và 潦倒 (liáodǎo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 尞

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 尞

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.