Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

潦

lǎo
Nghĩa tiếng Việtngập lụt; mưa to
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

潦

liáo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 潦草 (liáocǎo) và 潦倒 (liáodǎo)
  • 1 chữ
  • 15 nét