Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穷愁潦倒

Phồn thể: [窮愁潦倒]
qióngchóuliáodǎo
Nghĩa tiếng Việtnghèo khổ và suy sụp; khốn khổ và không xu dính túi
  • 4 chữ
  • 45 nét