Chữ Hán
尞
Bộ thủ小
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 小 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 僚liáoquan chức; đồng nghiệpHSK 7–9
- 潦lǎongập lụt; mưa toHSK 7–9
- 嘹liáoâm thanh trong trẻo; tiếng kêu (của sếu, v.v.)
- 寮liáotúp lều; nhà tranh; cửa sổ nhỏ
- 撩liáotrêu chọc; kích thích; khuấy động (cảm xúc)
- 獠liáodữ tợn; săn bắt; tên một bộ lạc
- 缭liáoquấn quanh; khâu mũi chéo
- 遼
- 燎liáođốt; châm lửa
- 膫liáobộ phận sinh dục nam; biến thể cũ của 膋 (liáo)
- 療
- 瞭liàoquan sát từ trên cao hoặc khoảng cách
- 镣liàoxiềng chân; cùm
- 鹩liáochim liêu đông
- 繚
- 蟟liáoxem 蟭蟟 (jiāoliáo)
- 鐐
- 鷯
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.