Chữ HánChữ đa âm
撩
Nghĩa trêu chọc; kích thích; khuấy động (cảm xúc); vén lên (thứ gì đang thả xuống); nâng lên (gấu váy); kéo lên (tay áo)
Bộ thủ扌
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- trêu chọc; kích thích; khuấy động (cảm xúc)
- vén lên (thứ gì đang thả xuống); nâng lên (gấu váy); kéo lên (tay áo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 尞
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 尞
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.