Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
liáo · liāo

撩

Nghĩaliáo trêu chọc; kích thích; khuấy động (cảm xúc); liāo vén lên (thứ gì đang thả xuống); nâng lên (gấu váy); kéo lên (tay áo)
Bộ thủ扌
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • liáotrêu chọc; kích thích; khuấy động (cảm xúc)
  • liāovén lên (thứ gì đang thả xuống); nâng lên (gấu váy); kéo lên (tay áo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 尞

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 尞

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.