Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

撩

liáo
Nghĩa tiếng Việttrêu chọc; kích thích; khuấy động (cảm xúc)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

撩

liāo
Nghĩa tiếng Việtvén lên (thứ gì đang thả xuống); nâng lên (gấu váy); kéo lên (tay áo)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa