Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撩动

Phồn thể: [撩動]
liáodòng
Nghĩa tiếng Việtkhuấy động; kích động
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuấy động
  2. 2 kích động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập