Từ ghép
撩开
Phồn thể: [撩開]Nghĩa tiếng Việtvén sang một bên (quần áo, rèm, v.v.) để lộ ra; hất sang bên
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 vén sang một bên (quần áo, rèm, v.v.) để lộ ra; hất sang bên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.