Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撩拨

Phồn thể: [撩撥]
liáobō
Nghĩa tiếng Việtkhiêu khích; trêu chọc
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khiêu khích
  2. 2 trêu chọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập