僚Chữ Hán
Nghĩaquan chức; đồng nghiệp; họ [Liao2]
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- liáoquan chức; đồng nghiệp
- Liáohọ [Liao2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尞
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 尞
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.