Chữ đơnChữ đa âm
僚
Nghĩa
- 1 quan chức
- 2 đồng nghiệp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 官僚[quan liêu]Cấp: HSK 7–9quan liêu; quan chức; mang tính quan liêu
- 臣僚quan lại triều đình (thời xưa)
- 阁僚[閣僚]thành viên nội các
- 僚机[僚機]máy bay bạn chiến đấu
- 幕僚trợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao
- 同僚đồng nghiệp; cộng sự
- 官僚习气[官僚習氣](mang nghĩa xấu) quan liêu; quy trình rườm rà
- 官僚主义[官僚主義]chủ nghĩa quan liêu
- 技术官僚[技術官僚]nhà kỹ trị