Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

僚

liáo
Nghĩa tiếng Việtquan chức; đồng nghiệp
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

僚

Liáo
Nghĩa tiếng Việthọ [Liao2]
  • 1 chữ
  • 14 nét