Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幕僚

mùliáo
Nghĩa tiếng Việttrợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 trợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập