Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同僚

tóngliáo
Nghĩa tiếng Việtđồng nghiệp; cộng sự
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 đồng nghiệp; cộng sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập