Từ ghép
官僚习气
Phồn thể: [官僚習氣]Nghĩa
- 1 (mang nghĩa xấu) quan liêu
- 2 quy trình rườm rà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.