Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官僚习气

Phồn thể: [官僚習氣]
guānliáoxíqì
Nghĩa tiếng Việt(mang nghĩa xấu) quan liêu; quy trình rườm rà
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa