Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guān · Guān

官

Nghĩaquan chức; thuộc chính phủ; chính thức; họ [Guan1]
Bộ thủ宀
Âm Hán Việtquan
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guānÂm Hán Việt: quanquan chức; thuộc chính phủ; chính thức
  • Guānhọ [Guan1]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 㠯

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.