Chữ Hán
官
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: quanquan chức; thuộc chính phủ; chính thức
- họ [Guan1]
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 㠯
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 馆guǎnbiến thể của 馆 (guǎn)HSK 2
- 管guǎnÂm Hán Việt: quảnbiến thể của 管 (guǎn)HSK 4
- 棺guānquan tàiHSK 7–9
- 倌guānngười chăm sóc động vật; người chăn gia súc; (cũ) người làm thuê trong một số ngành nghề nhất định
- 涫guàn(văn cổ) đun sôi
- 绾wǎnbúi lại; xâu lại với nhau
- 菅jiān(cỏ); cỏ lau Themeda forsbali
- 逭huàntrốn thoát khỏi
- 館
Từ có chữ này
- 官员Âm Hán Việt: quan viênquan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ); người quản lýHSK 6
- 官方Âm Hán Việt: quan phươngchính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)HSK 6
- 法官Âm Hán Việt: pháp quanthẩm phán (trong tòa án)HSK 6
- 五官Âm Hán Việt: ngũ quannăm cơ quan cảm giác trong y học cổ truyền (mũi, mắt, môi, lưỡi, tai 鼻目口舌耳); ngũ quanHSK 7–9
- 军官Âm Hán Việt: quân quansĩ quan (quân đội)HSK 7–9
- 器官Âm Hán Việt: khí quan(sinh lý) cơ quan; bộ máyHSK 7–9
- 官僚Âm Hán Việt: quan liêuquan liêu; quan chức; mang tính quan liêuHSK 7–9
- 官兵Âm Hán Việt: quan binh(quân đội) sĩ quan và binh lính; sĩ quan và binh lính; (cũ) quân chính phủHSK 7–9
- 官司Âm Hán Việt: quan tivụ kiệnHSK 7–9
- 官吏Âm Hán Việt: quan lạiquan liêu; quan chứcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.