Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
jiě

解

Nghĩa tiếng Việtchia; tách; phá
Âm Hán Việtgiải
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 14 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chia
  2. 2 tách
  3. 3 phá
  4. 4 chia rẽ
  5. 5 hòa tan
  6. 6 giải quyết
  7. 7 tháo lỏng
  8. 8 mở
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 giải phóng
  2. 10 giải thích
  3. 11 hiểu
  4. 12 biết
  5. 13 một giải pháp
  6. 14 mổ xẻ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jiè

解

Nghĩa tiếng Việtáp giải
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 áp giải

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
xiè

解

Nghĩa tiếng Việtmàn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa); biến thể của 懈 (xiè) và 邂 (xiè) (xưa)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa)
  2. 2 biến thể của 懈 (xiè) và 邂 (xiè) (xưa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Xiè

解

Nghĩa tiếng Việthọ [Xie4]
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xie4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập