Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
dài

戴

Nghĩa tiếng Việtđeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang
Âm Hán Việtđái
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đeo (kính, mũ, găng tay,...)
  2. 2 tôn trọng
  3. 3 mang
  4. 4 hỗ trợ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Dài

戴

Nghĩa tiếng Việthọ [Dai4]
  • 1 chữ
  • 17 nét