戴尔Từ ghép戴尔Phồn thể: [戴爾]Dài'ěrNghĩa tiếng ViệtDell2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 DellPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.戴[đái]đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mangTrang chữ →尔biến thể của 尔 (ěr)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →