Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dài · Dài

戴

Nghĩađeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang; họ [Dai4]
Bộ thủ戈
Âm Hán Việtđái
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dàiÂm Hán Việt: đáiđeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang
  • DàiChưa có âm thanhhọ [Dai4]

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 十 + 異 + 戈

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.