Cấp: HSK 7–9Từ ghép
爱戴
Phồn thể: [愛戴]Nghĩa
- 1 yêu thương và tôn trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱不释手[愛不釋手][ái bất thích thủ]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
- 暧昧[曖昧][áy muội]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
- 爱慕[愛慕][ái mộ]Cấp: HSK 7–9ngưỡng mộ; khâm phục
- 碍事[礙事][ngại sự]Cấp: HSK 7–9gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
- 爱惜[愛惜][ái tiếc]Cấp: HSK 7–9trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
- 艾滋病Cấp: HSK 7–9AIDS (từ mượn)
- 浮躁[phù tháo]Cấp: HSK 7–9hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
- 契机[契機][khế cơ]Cấp: HSK 7–9cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này