Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

爱戴

Phồn thể: [愛戴]
àidài
Nghĩa tiếng Việtyêu thương và tôn trọng
Âm Hán Việtái đái
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 yêu thương và tôn trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập