Cấp: HSK 7–9Từ ghép
暧昧
Phồn thể: [曖昧]Nghĩa
- 1 mơ hồ
- 2 không rõ ràng
- 3 lập lờ
- 4 đáng ngờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱不释手[愛不釋手][ái bất thích thủ]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
- 爱戴[愛戴][ái đái]Cấp: HSK 7–9yêu thương và tôn trọng
- 爱慕[愛慕][ái mộ]Cấp: HSK 7–9ngưỡng mộ; khâm phục
- 碍事[礙事][ngại sự]Cấp: HSK 7–9gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
- 爱惜[愛惜][ái tiếc]Cấp: HSK 7–9trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
- 艾滋病Cấp: HSK 7–9AIDS (từ mượn)
- 浮躁[phù tháo]Cấp: HSK 7–9hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
- 契机[契機][khế cơ]Cấp: HSK 7–9cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này